WinHSK
返回查词
bēn
ㄅㄣ
HSK6单字多音

chạy; chạy nhanh / đào tẩu; trốn chạy; chạy trốn; chạy khỏi

漢越 bôn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 奔走,急跑
  2. 逃亡; 逃跑
  3. 赶忙去做(某事)
  4. 特指女子私自与男子结合而出走

义项

Nghĩa
义项 HSK6

chạy; chạy nhanh

奔走,急跑

他顺着小路直奔那个山头。

Tā shùnzhe xiǎo lù zhí bēn nàge shāntóu.

HSK5

Anh ta theo con đường nhỏ đến thẳng ngọn núi đó.

He went straight to the hilltop along the path.

义项 HSK6

đào tẩu; trốn chạy; chạy trốn; chạy khỏi

逃亡; 逃跑

义项 HSK6

chạy gấp; gấp rút; chạy cho kịp

赶忙去做(某事)

义项 HSK6

bỏ trốn; trốn theo; bỏ nhà theo trai

特指女子私自与男子结合而出走

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️