返回查词
奕
yì
ㄧˋHSK1adj, n单字
to lớn; long trọng
grand; great
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 盛大
- 美貌
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
to lớn; long trọng
盛大
海洋一望无际。
Hǎiyáng yī wàng wú jì.
≈HSK6
Biển cả mênh mông vô tận.
The ocean stretches as far as the eye can see.
义项 ②adj≈HSK1
mỹ miều; xinh đẹp; tuyệt mỹ
美貌
这位女子容貌美丽。
Zhè wèi nǚzǐ róngmào měilì.
≈HSK3
Người con gái này dung mạo xinh đẹp.
This woman has a beautiful appearance.
义项 ③n≈HSK1
họ Dịch
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️