拼
神采奕奕
HSK1idioms 0 · Lv.1
shéncǎiyìyì
trong linh hồn rực sáng (thành ngữ); bùng nổ với cuộc sống
漢越
字解构
Phân tích chữ神shénHSK5thần; thần linh采cǎiHSK5ngắt; hái; bẻ; trảy奕yìHSK1to lớn; long trọng奕yìHSK1to lớn; long trọng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分