返回查词 媳妇xífuHSK6vợ; bà xã; bà nhà妇女fùnǚHSK5phụ nữ主妇zhǔfùHSK7-9bà chủ; bà chủ nhà (trong gia đình)夫妇fūfùHSK5vợ chồng孕妇yùnfùHSK7-9phụ nữ có thai; phụ nữ mang thai泼妇pō fùHSK5người đàn bà chanh chua; người phụ nữ đanh đá妇人fù rénHSK5người đàn bà; người phụ nữ; người phụ nữ đã có chồng少妇shàofùHSK5thiếu phụ; phụ nữ đã có chồng; cánh hồng妇科fùkēHSK5phụ khoa (khoa chuyên trị bệnh phụ nữ)荡妇dàng fùHSK7-9mụ đĩ thoả; người đàn bà mồi chài đàn ông; đàn bà phóng túng dâm loạn
妇
fù
ㄈㄨˋHSK5n单字
phụ nữ; nữ; đàn bà; phụ
wife 参见:夫 妇 ;夫唱 妇 随
漢越 phụ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 妇女
- 已结婚的女子
- 妻
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
phụ nữ; nữ; đàn bà; phụ
妇女
妇联组织了一个活动。
Fùlián zǔzhī le yī gè huódòng.
≈HSK5
Hội Liên hiệp phụ nữ đã tổ chức một sự kiện.
The Women's Federation organized an event.
他们小两口恩恩爱爱,夫唱妇随。
Tāmen xiǎo liǎngkǒu ēn'ēn'ài'ài, fū chàng fù suí.
≈HSK6
Hai người họ tình cảm mặn nồng, chồng nói vợ nghe.
The young couple are deeply in love, with the wife following the husband's lead.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
phụ nữ; đàn bà (người đã có chồng)
已结婚的女子
儿媳妇正在做饭。
Érxífù zhèngzài zuò fàn.
≈HSK4
Con dâu đang nấu ăn.
The daughter-in-law is cooking.
义项 ③n≈HSK5
vợ
妻
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️