拼
泼妇
HSK5n 0 · Lv.1
pōfù
người đàn bà chanh chua; người phụ nữ đanh đá
virago; shrew; termagant; vixen [ 相关词条 ] 泼妇骂街 like a shrew shouting abuse in the street
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người đàn bà chanh chua; người phụ nữ đanh đá
virago; shrew; termagant; vixen [ 相关词条 ] 泼妇骂街 like a shrew shouting abuse in the street