WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
妇人
HSK5
n
0 · Lv.1
fù
rén
người đàn bà; người phụ nữ; người phụ nữ đã có chồng
married woman
漢越
字解构
Phân tích chữ
妇
fù
HSK5
phụ nữ; nữ; đàn bà; phụ
人
rén
HSK1
người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
老妇人
lǎo fù rén
HSK5
Bà lão, người phụ nữ lớn tuổi
贵妇人
guì fù rén
HSK5
quý bà; quý phu nhân
妇人之仁
fù rén zhī rén
HSK7-9
xu hướng khoan hồng quá mức (thành ngữ)
查词
复习
真题
工具
我的