拼
妨害
HSK7-9v 0 · Lv.1
fánɡhài
có hại; gây hại; thiệt hại; làm hỏng; phương hại; gây tác hại;
漢越 phương hại
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
có hại; gây hại; thiệt hại; làm hỏng; phương hại; gây tác hại;
认识每个字,再去看它们组成的词 →