返回查词 孩子háiziHSK1con, con cái女孩nǚ háiHSK1cô gái小孩xiǎo háiHSK1đứa trẻ; trẻ em; trẻ con男孩nán háiHSK1cậu bé; bé trai孩儿hái érHSK1con (cha mẹ gọi con cái, thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)孩提háitíHSK3hồi nhỏ; tuổi thơ; thời trẻ con; thời thơ ấu孩童hái tóngHSK4nhi đồng; trẻ em; trẻ con; em bé孩奴hái núHSK7-9người quá chiều chuộng con cái婴孩yīng háiHSK6trẻ em; trẻ nhỏ泥孩ní háiHSK6trẻ em bùn đất
孩
hái
ㄏㄞˊHSK1n单字
trẻ con, đứa trẻ
son or daughter
漢越 hài
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小孩(如 孩子、小孩)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
trẻ con, đứa trẻ
我很喜欢小孩儿。
Wǒ hěn xǐhuān xiǎoháir.
≈HSK1
Tôi rất thích trẻ con.
I really like children.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️