WinHSK

孩儿

HSK1n
0 · Lv.1
háiér

con (cha mẹ gọi con cái, thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)

child; son or daughter

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →