WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
孩子
HSK1
n
0 · Lv.1
háizi
con, con cái
漢越 hài tử
字解构
Phân tích chữ
孩
hái
HSK1
trẻ con, đứa trẻ
子
zi
多音
HSK1
con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
女孩子
nǚ hái zi
HSK1
con gái; bé gái; cô gái
孩子们
hái zi men
HSK1
bọn trẻ; bọn nhóc
孩子气
hái zi qì
HSK1
tính trẻ con; tính con nít; tính hờn mát
孩子王
hái zi wáng
HSK6
trùm trẻ con
小孩子
xiǎo háizi
HSK1
đứa bé; đứa trẻ; trẻ con; con nít
带孩子
dài hái zi
HSK3
chăm con; trông con
毛孩子
máo hái zi
HSK3
trẻ con; trẻ ranh; đứa nhóc
熊孩子
xióng hái zi
HSK3
trẻ trâu; thằng nhãi; quỷ nhỏ; đứa trẻ nghịch ngợm
生孩子
shēng hái zi
HSK1
sinh con; đẻ con; sinh em bé
男孩子
nán hái zi
HSK1
con trai; cậu bé
查词
复习
真题
工具
我的