WinHSK
返回查词
ㄈㄨ
HSK7-9v单字

ấp; nở (trứng)

漢越 phu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸟类用体温使卵内的胚胎发育成幼体

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

ấp; nở (trứng)

鸟类用体温使卵内的胚胎发育成幼体

这些鸡蛋需要孵二十一天。

zhèxiē jīdàn xūyào fū èrshíyī tiān.

HSK6

Những quả trứng này cần ấp 21 ngày.

These eggs need to be incubated for 21 days.

这只母鸡已经孵了十几天了。

Zhè zhǐ mǔjī yǐjīng fū le shí jǐ tiān le.

HSK6

Con gà mái này đã ấp hơn mười ngày rồi.

This hen has been incubating for over ten days.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️