拼
孵化器
HSK7-9n 0 · Lv.1
fūhuàqì
lồng ấp trứng; máy ấp trứng; thiết bị ấp trứng
漢越
字解构
Phân tích chữ孵fūHSK7-9ấp; nở (trứng)化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分