拼
孵化
HSK7-9v 0 · Lv.1
fūhuà
trứng nở; nở trứng; ấp trứng
hatch; incubate; brood 这些蛋什么时候能 孵化 ? When will these eggs hatch (out)? 把蛋放在温暖的地方 孵化 hatch eggs by keeping them in a warm place 人工 孵化 artificial incubation [ 相关词条 ] 孵化场 [名] hatchery (for poultry) 孵化池 [名] hatchery (for fish, etc) 孵化率 [名] hatchability 孵化器 [名] incubator
漢越 phu hóa
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分