WinHSK
返回查词
bīn
ㄅㄧㄣ
HSK3n单字

khách; khách mời; khách trọ; du khách; người đến thăm

guest 参见:嘉 宾 ;外 宾

漢越 tân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 客人(跟''主''相对)

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

khách; khách mời; khách trọ; du khách; người đến thăm

客人(跟''主''相对)

我姓宾。

Wǒ xìng Bīn.

HSK1

Tôi họ Tân.

My surname is Bin.

他是宴会的贵宾。

Tā shì yànhuì de guìbīn.

HSK5

Anh ấy là khách quý của bữa tiệc.

He is the honored guest at the banquet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

họ Tân

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️