拼
酬宾
HSK7-9v 0 · Lv.1
chóubīn
bán hạ giá; bán giá ưu đãi
漢越
字解构
Phân tích chữ酬chóuHSK7-9chúc rượu; mời rượu; kính rượu宾bīnHSK3khách; khách mời; khách trọ; du khách; người đến thăm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分