拼
贵宾
HSK7-9n 0 · Lv.1
guìbīn
khách quý
honoured/distinguished guest; guest of distinction/honour; very important person (VIP)
漢越 quý tân
字解构
Phân tích chữ贵guìHSK1đắt, mắc, quý, coi trọng, cao quý, sang trọng, trọng宾bīnHSK3khách; khách mời; khách trọ; du khách; người đến thăm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分