WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
考察
HSK6
v
0 · Lv.1
kǎochá
khảo sát; quan sát; điều tra thực tế
漢越 khảo sát
字解构
Phân tích chữ
考
kǎo
HSK2
hỏi; đố
察
chá
HSK4
xét; xem kỹ; xét kỹ; quan sát; nhận ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
考察团
kǎo chá tuán
HSK6
Đoàn khảo sát
考察船
kǎo chá chuán
HSK6
tàu khảo sát
考察队
kǎo chá duì
HSK6
nhóm điều tra
查词
复习
真题
工具
我的