WinHSK

勘察

HSK7-9v
0 · Lv.1
kānchá

thăm dò; khảo sát; điều tra thực địa (thường dùng trong công việc khai thác hầm mỏ hoặc khảo sát trước khi công trình tiến hành thi công)

prospect; survey 勘察 设计 survey and design 勘察 金矿 prospect for gold

漢越 khám sát

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan