WinHSK
返回查词
liáo
ㄌㄧㄠˊ
HSK7-9n, v单字

lơ thơ; lác đác; thưa thớt

few; scanty; sparse 参见: 寥 落; 寥 若晨星

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 稀少
  2. 静寂
  3. 空虚; 空旷

义项

Nghĩa
义项 n, vHSK7-9

lơ thơ; lác đác; thưa thớt

稀少

义项 n, vHSK7-9

vắng vẻ; tĩnh mịch

静寂

义项 n, vHSK7-9

mênh mông; trống trải

空虚; 空旷

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️