拼
顾客寥寥
HSK7-9v 0 · Lv.1
gùkèliáoliáo
ế mối
漢越
字解构
Phân tích chữ顾gùHSK3nhìn; ngoảnh; quay đầu lại nhìn客kèHSK1khách寥liáoHSK7-9lơ thơ; lác đác; thưa thớt寥liáoHSK7-9lơ thơ; lác đác; thưa thớt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分