拼
寥寥无几
HSK7-9 0 · Lv.1
liáoliáo-wújǐ
ít; ít ỏi; lác đác; lèo tèo; cực kì ít; chẳng còn là bao
漢越 liêu liêu vô kỉ
字解构
Phân tích chữ寥liáoHSK7-9lơ thơ; lác đác; thưa thớt寥liáoHSK7-9lơ thơ; lác đác; thưa thớt无wúHSK4không; vô; không có几jǐHSK1mấy, vài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分