WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
岗位
HSK6
n
0 · Lv.1
gǎngwèi
cương vị; chức vụ; vị trí công việc; vị trí công tác
漢越 cương vị
字解构
Phân tích chữ
岗
gǎng
HSK6
đồi; gò
位
wèi
HSK2
chỗ; nơi; vị trí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
岗位工资
gǎng wèi gōng zī
HSK6
tiền lương theo nghiệp vụ
岗位津贴
gǎng wèi jīn tiē
HSK7-9
trợ cấp công việc
岗位职责
gǎng wèi zhí zé
HSK6
trách nhiệm công việc
工作岗位
gōng zuò gǎng wèi
HSK6
vị trí làm việc
翻译岗位
fān yì gǎng wèi
HSK6
chức vụ phiên dịch
查词
复习
真题
工具
我的