WinHSK
返回查词
àn
ㄢˋ
HSK6n单字

bờ; bến

proud; haughty; lofty 参见:傲 岸

漢越 ngạn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 水边高地
  2. 高傲
  3. 高大

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

bờ; bến

水边高地

我们在海岸边露营。

Wǒmen zài hǎi'àn biān lùyíng.

HSK4

Chúng tôi cắm trại bên bờ biển.

We camped by the coast.

在岸边看水流。

Zài ànbiān kàn shuǐliú.

HSK4

Đứng bên bờ xem nước chảy.

Watching the water flow from the shore.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

cao ngạo; kiêu căng; ngạo mạn

高傲

义项 adjHSK6

cao lớn; cao to

高大

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️