WinHSK

口岸

HSK7-9n
0 · Lv.1
kǒu’àn

bến cảng; cảng; bến tàu; cửa khẩu

border checkpoint 口岸 检察机关 inspection office at a port [ 相关词条 ] 口岸城市 [名] port city

漢越 khẩu ngạn

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →