WinHSK

海岸

HSK6n
0 · Lv.1
hǎi’àn

bờ biển

seacoast; coast; seashore 沿 海岸 along the coast [ 相关词条 ] 海岸带 [名] coastal zone 海岸警卫队 [名] coast guard 海岸炮 [名] coast gun 海岸线 [名] coastline

漢越 hải ngạn

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50