返回查词 毛巾máojīnHSK4khăn; khăn mặt; khăn lông围巾wéijīnHSK5khăn quàng cổ; khăn纸巾zhǐjīnHSK4khăn giấy浴巾yù jīnHSK6khăn tắm湿巾shī jīnHSK5khăn ướt; khăn giấy ướt丝巾sī jīnHSK7-9khăn lụa餐巾cān jīnHSK4khăn ăn手巾shǒujīnHSK4khăn mặt巾帼jīn guóHSK4khăn trùm (của phụ nữ thời xưa); nữ; phụ nữ; khăn trùm đầu; cân quắc; khăn choàng头巾tóujīnHSK4khăn đội đầu; khăn chít đầu (của nam giới thời xưa)
巾
jīn
ㄐㄧㄣHSK4n单字
khăn
a piece of cloth (used as a towel, scarf, kerchief, etc) 参见:毛 巾 ;头 巾 ;围 巾 汗 巾 sweatband
漢越 cân
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 擦东西或包裹、覆盖东西的小块的纺织品
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
khăn
擦东西或包裹、覆盖东西的小块的纺织品
厨房里放着很多干净的毛巾。
Chúfáng lǐ fàngzhe hěnduō gānjìng de máojīn.
≈HSK3
Trong bếp có rất nhiều khăn sạch.
There are many clean towels in the kitchen.
他准备了一条白毛巾擦汗。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️