WinHSK

头巾

HSK4n
0 · Lv.1
tóujīn

khăn đội đầu; khăn chít đầu (của nam giới thời xưa)

scarf; kerchief; headcloth; headdress [ 相关词条 ] 头巾气 [名] pedantry; bookishness

漢越 đầu cân

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →