拼
巾帼
HSK1书 0 · Lv.1
jīnguó
khăn trùm (của phụ nữ thời xưa); nữ; phụ nữ; khăn trùm đầu; cân quắc; khăn choàng
woman [ 相关词条 ] 巾帼英雄 [名] heroic woman; heroine
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khăn trùm (của phụ nữ thời xưa); nữ; phụ nữ; khăn trùm đầu; cân quắc; khăn choàng
woman [ 相关词条 ] 巾帼英雄 [名] heroic woman; heroine