拼
币值
HSK5n 0 · Lv.1
bìzhí
giá trị tiền tệ; giá trị đồng tiền
currency value 币值 波动/稳定 currency fluctuation/stabilization
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giá trị tiền tệ; giá trị đồng tiền
currency value 币值 波动/稳定 currency fluctuation/stabilization