WinHSK
返回查词
ㄒㄧˊ
HSK5n, measure单字

chiếu; cái chiếu

mat 参见:草 席 ;凉 席 ;苇 席 铺 席 spread a mat 卷 席 roll up a mat 编 席 weave a mat

漢越 tịch

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用苇篾、竹篾、草等编成平片的东西,用来铺炕、床、地或搭棚子等
  2. 席位;座位
  3. 特指议会中的席位,表示当选的人数
  4. 成桌的饭菜
  5. 姓名
  6. 量词

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

chiếu; cái chiếu

用苇篾、竹篾、草等编成平片的东西,用来铺炕、床、地或搭棚子等

他们办了一桌酒席。

Tāmen bàn le yì zhuō jiǔxí.

HSK5

Họ tổ chức một bữa tiệc.

They held a banquet.

抱歉,女士,前两排是嘉宾席,我给您换个座位吧。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

ghế ngồi; chỗ ngồi

席位;座位

请大家入席就座。

Qǐng dàjiā rù xí jiù zuò.

HSK5

Mời mọi người vào chỗ ngồi.

Please take your seats.

义项 nHSK5

ghế đại biểu (hội nghị)

特指议会中的席位,表示当选的人数

她在选举中获得一席。

tā zài xuǎnjǔ zhōng huòdé yī xí

HSK5

Cô ấy giành được một ghế trong cuộc bầu cử.

She won a seat in the election.

义项 nHSK5

bàn tiệc; cỗ; tiệc

成桌的饭菜

我参加了婚宴。

wǒ cānjiā le hūnyàn

HSK4

Tôi tham gia tiệc cưới.

I attended the wedding banquet.

我家摆了一桌酒席。

Wǒ jiā bǎi le yī zhuō jiǔxí.

HSK5

Nhà tôi đã bày một bàn tiệc.

My family set up a banquet.

义项 nHSK5

họ Tịch

姓名

义项 6measureHSK5

buổi; bữa; cuộc

量词

Tình huống & hội thoại

抱歉,女士,前两排是嘉宾席,我给您…HSK5
抱歉,女士,前两排是嘉宾席,我给您换个座位吧。
不好意思,我刚才没注意。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️