WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
出席
HSK5
v
0 · Lv.1
chūxí
dự họp; tham dự; có mặt; đến dự
漢越 xuất tịch
字解构
Phân tích chữ
出
chū
HSK1
ra, xuất
席
xí
HSK5
chiếu; cái chiếu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
出席者
chū xí zhě
HSK5
người tham dự; người tham gia
出席此次
chū xí cǐ cì
HSK5
dự họp vào thời gian này
查词
复习
真题
工具
我的