拼
席卷
HSK5v 0 · Lv.1
xíjuǎn
cuốn chiếu; cuốn gói; cuộn sạch (vét tất cả đồ đạc)
roll up like a mat; carry everything with one 席卷
漢越 tịch quyển
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cuốn chiếu; cuốn gói; cuộn sạch (vét tất cả đồ đạc)
roll up like a mat; carry everything with one 席卷
认识每个字,再去看它们组成的词 →