返回查词 屏幕píngmùHSK5màn hình字幕zìmùHSK6phụ đề; chữ thuyết minh (trên màn ảnh, sân khấu)开幕kāimùHSK5khai mạc弹幕tán mùHSK5bình luận闭幕bìmùHSK5kết thúc; bế mạc序幕xùmùHSK7-9mở màn; giáo đầu; vén màn; màn giáo đầu帷幕wéimùHSK7-9màn che; rèm che sân khấu银幕yínmùHSK7-9màn ảnh; màn hình; màn chiếu幕后mùhòuHSK7-9hậu đài; hậu trường; phía sau cánh gà; đằng sau sân khấu (hay dùng để ẩn dụ)萤幕yíng mùHSK5màn hình (phim ảnh)
幕
mù
ㄇㄨˋHSK5measure单字
bạt
act of a play 参见:独 幕 剧;序 幕
漢越 mạc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 覆盖在上面的大块的布;绸;毡子等;帐篷
- 挂着的大块的布、绸、丝绒等 (演戏或放映电影所用的)
- 古代战争时将帅办公的地方
- 姓
- 戏剧较完整的段落,每幕可以分若干场
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
bạt
覆盖在上面的大块的布;绸;毡子等;帐篷
这一幕正好被药店老板看见了,他觉得胡雪岩是块经商的好材料,于是决定把药店交给胡雪岩管理。
≈HSK5
第一幕设在美丽的花园里。
dì yī mù shè zài měilì de huāyuán lǐ.
≈HSK5
Cảnh đầu tiên được đặt trong một khu vườn đẹp.
The first act is set in a beautiful garden.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
màn (sân khấu)
挂着的大块的布、绸、丝绒等 (演戏或放映电影所用的)
义项 ③n≈HSK5
trướng (nơi làm việc của các tướng lĩnh thời xa xưa)
古代战争时将帅办公的地方
义项 ④n≈HSK5
họ Mạc
姓
义项 ⑤measure≈HSK5
cảnh tượng; màn (kịch)
戏剧较完整的段落,每幕可以分若干场
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️