WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
开幕
HSK5
v
0 · Lv.1
kāimù
khai mạc
漢越 khai mạc
字解构
Phân tích chữ
开
kāi
HSK1
mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên
幕
mù
HSK5
bạt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
开幕式
kāimùshì
HSK5
lễ khai mạc
开幕词
kāi mù cí
HSK5
bài phát biểu khai mạc
开幕辞
kāi mù cí
HSK5
diễn văn khai mạc
开幕典礼
kāi mù diǎn lǐ
HSK6
lễ khai mạc
查词
复习
真题
工具
我的