WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
闭幕
HSK5
v
0 · Lv.1
bìmù
kết thúc; bế mạc
漢越 bế mạc
字解构
Phân tích chữ
闭
bì
HSK5
đóng; khép; ngậm; nhắm (mắt)
幕
mù
HSK5
bạt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
闭幕式
bìmùshì
HSK5
nghi lễ bế mạc; nghi thức bế mạc; lễ bế mạc
闭幕词
bì mù cí
HSK5
lời bế mạc; diễn văn bế mạc
开闭幕式
kāi bì mù shì
HSK5
lễ khai mạc và bế mạc
查词
复习
真题
工具
我的