WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
平均
HSK5
v, adj
0 · Lv.1
píngjūn
trung bình; bình quân
漢越 bình quân
字解构
Phân tích chữ
平
píng
HSK3
phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu
均
jūn
HSK5
bằng; đều; đồng đều; bình quân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
平均值
píng jūn zhí
HSK5
giá trị trung bình
平均差
píng jūn chà
HSK5
sai số trung bình
平均律
píng jūn lǜ
HSK5
Nhịp chuẩn (thuật ngữ âm nhạc)
平均数
píng jūn shù
HSK5
số bình quân; số trung bình
加权平均
jiā quán píng jūn
HSK5
trung bình gia quyền
平均主义
píng jūn zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa bình quân; bình quân chủ nghĩa; bình quân
平均分担
píng jūn fēn dān
HSK7-9
chia đều
平均寿命
píng jūn shòu mìng
HSK6
tuổi thọ trung bình
平均收入
píng jūn shōu rù
HSK5
thu nhập trung bình
平均水平
píng jūn shuǐ píng
HSK5
mức bình quân chung
查词
复习
真题
工具
我的