WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
平常
HSK4
adj, n
0 · Lv.1
píngcháng
bình thường; giản dị
漢越 bình thường
字解构
Phân tích chữ
平
píng
HSK3
phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu
常
cháng
HSK1
bình thường, thông thường
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不平常
bù píng cháng
HSK7-9
đáng chú ý
平常心
pínɡchánɡxīn
HSK7-9
giữ bình tĩnh, tâm trạng bình thản, giữ thái độ điềm tĩnh
平常日
píng cháng rì
HSK4
ngày thường
平平常常
píng píng cháng cháng
HSK3
không có gì khác thường
查词
复习
真题
工具
我的