返回查词 拐弯guǎiwānHSK6rẽ; quẹo; ngoặt; rẽ ngoặt弯曲wānqūHSK6cong; uốn lượn; ngoằn ngoèo; quanh co; không thẳng; vẹo vọ弯路wānlùHSK5đường cong; đường quanh co转弯zhuǎnwānHSK4rẽ; quẹo; ngoặt; chuyển hướng弯腰wān yāoHSK5cong lưng; cúi lưng; khom lưng弯头wān tóuHSK5đầu nối cong弯弯wān wānHSK5cong; uốn cong遛弯liú wānHSK7-9Dạo quanh, đi dạo掰弯bāi wānHSK7-9(tiếng lóng) để biến một người thẳng thành gay弯道wān dàoHSK5khúc ngoặt
弯
wān
ㄨㄢHSK5adj, v, n单字
cong; khom; ngoằn ngoèo; quanh co
漢越 loan
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 弯曲
- 使弯曲
- 拉 (弓)
- 弯子
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK5
cong; khom; ngoằn ngoèo; quanh co
弯曲
这座桥是弯弯的。
Zhè zuò qiáo shì wānwān de.
≈HSK3
Cây cầu này có hình dạng uốn cong.
This bridge is curved.
他弯着腰坐下。
Tā wānzhe yāo zuò xià.
≈HSK4
Anh ta cúi người ngồi xuống.
He bent over and sat down.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
uốn cong; uốn khom; quặp
使弯曲
义项 ③v≈HSK5
giương (cung)
拉 (弓)
义项 ④n≈HSK5
chỗ cong; khúc cong; chỗ ngoặt
弯子
前面出现一个弯。
Qiánmiàn chūxiàn yī gè wān.
≈HSK4
Phía trước có một khúc cua.
There is a curve ahead.
路上有个小弯儿。
Lù shàng yǒu gè xiǎo wānr.
≈HSK4
Trên đường có một khúc cua nhỏ.
There is a small bend in the road.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️