WinHSK
返回查词
wān
ㄨㄢ
HSK5adj, v, n单字

cong; khom; ngoằn ngoèo; quanh co

漢越 loan

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 弯曲
  2. 使弯曲
  3. 拉 (弓)
  4. 弯子

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

cong; khom; ngoằn ngoèo; quanh co

弯曲

这座桥是弯弯的。

Zhè zuò qiáo shì wānwān de.

HSK3

Cây cầu này có hình dạng uốn cong.

This bridge is curved.

他弯着腰坐下。

Tā wānzhe yāo zuò xià.

HSK4

Anh ta cúi người ngồi xuống.

He bent over and sat down.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

uốn cong; uốn khom; quặp

使弯曲

义项 vHSK5

giương (cung)

拉 (弓)

义项 nHSK5

chỗ cong; khúc cong; chỗ ngoặt

弯子

前面出现一个弯。

Qiánmiàn chūxiàn yī gè wān.

HSK4

Phía trước có một khúc cua.

There is a curve ahead.

路上有个小弯儿。

Lù shàng yǒu gè xiǎo wānr.

HSK4

Trên đường có một khúc cua nhỏ.

There is a small bend in the road.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️