拼
弯曲
HSK6adj 0 · Lv.1
wānqū
cong; uốn lượn; ngoằn ngoèo; quanh co; không thẳng; vẹo vọ
漢越 loan khúc
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cong; uốn lượn; ngoằn ngoèo; quanh co; không thẳng; vẹo vọ
认识每个字,再去看它们组成的词 →