WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
弯弯
HSK5
n
0 · Lv.1
wān
wān
cong; uốn cong
漢越
字解构
Phân tích chữ
弯
wān
HSK5
cong; khom; ngoằn ngoèo; quanh co
弯
wān
HSK5
cong; khom; ngoằn ngoèo; quanh co
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
弯弯绕
wān wān rào
HSK5
di chuyển theo hướng cong, không thẳng
弯弯曲曲
wān wān qū qǔ
HSK5
uốn lượn quanh co
曲曲弯弯
qǔ qǔ wān wān
HSK5
uốn khúc; khúc khuỷu; ngoằn ngoèo; cong queo
查词
复习
真题
工具
我的