返回查词 脆弱cuìruòHSK6yếu đuối; mỏng manh; mảnh khảnh; yếu ớt; mảnh dẻ; dễ vỡ; mong manh软弱ruǎnruòHSK7-9mềm yếu; yếu đuối; yếu ớt; ẻo lả虚弱xūruòHSK7-9yếu; yếu ớt (thân thể)薄弱bóruòHSK6yếu; yếu kém; yếu đuối懦弱nuòruòHSK5nhu nhược; hèn yếu; hèn nhát; nhát gan; nhút nhát弱点ruòdiǎnHSK6nhược điểm; điểm yếu; chỗ kém; thóp衰弱shuāiruòHSK7-9suy nhược (thân thể)削弱xuēruòHSK7-9suy yếu; yếu đi示弱shìruòHSK5yếu kém; yếu thế; tỏ ra yếu kém柔弱róuruòHSK6mềm yếu; yếu đuối; nhu nhược; mỏng manh
弱
ruò
ㄖㄨㄛˋHSK5adj单字
yếu; yếu sức; yếu kém
a little less than
漢越 nhược
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 气力小;势力差 (跟''强''相对)
- 年幼;年少
- 差;不如
- 丧失 (指人死)
- 接在分数或少数后面,表示略少于此数 (跟''强''相对)
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK5
yếu; yếu sức; yếu kém
气力小;势力差 (跟''强''相对)
她的声音听起来很弱。
Tā de shēngyīn tīng qǐlai hěn ruò.
≈HSK4
Giọng nói của cô ấy nghe rất yếu.
Her voice sounds very weak.
他的身体很弱。
Tā de shēntǐ hěn ruò.
≈HSK4
Cơ thể của anh ấy rất yếu.
His body is very weak.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
trẻ; trẻ nhỏ; trẻ con
年幼;年少
义项 ③adj≈HSK5
kém; không bằng
差;不如
义项 ④adj≈HSK5
mất; chết; qua đời; quá cố
丧失 (指人死)
义项 ⑤adj≈HSK5
ít; non; ngót; gần
接在分数或少数后面,表示略少于此数 (跟''强''相对)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️