WinHSK
返回查词
ruò
ㄖㄨㄛˋ
HSK5adj单字

yếu; yếu sức; yếu kém

a little less than

漢越 nhược

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 气力小;势力差 (跟''强''相对)
  2. 年幼;年少
  3. 差;不如
  4. 丧失 (指人死)
  5. 接在分数或少数后面,表示略少于此数 (跟''强''相对)

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

yếu; yếu sức; yếu kém

气力小;势力差 (跟''强''相对)

她的声音听起来很弱。

Tā de shēngyīn tīng qǐlai hěn ruò.

HSK4

Giọng nói của cô ấy nghe rất yếu.

Her voice sounds very weak.

他的身体很弱。

Tā de shēntǐ hěn ruò.

HSK4

Cơ thể của anh ấy rất yếu.

His body is very weak.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

trẻ; trẻ nhỏ; trẻ con

年幼;年少

义项 adjHSK5

kém; không bằng

差;不如

义项 adjHSK5

mất; chết; qua đời; quá cố

丧失 (指人死)

义项 adjHSK5

ít; non; ngót; gần

接在分数或少数后面,表示略少于此数 (跟''强''相对)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️