WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
软弱
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
ruǎnruò
mềm yếu; yếu đuối; yếu ớt; ẻo lả
漢越 nhuyễn nhược
字解构
Phân tích chữ
软
ruǎn
HSK5
mềm; nhũn
弱
ruò
HSK5
yếu; yếu sức; yếu kém
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
软弱无力
ruǎn ruò wú lì
HSK7-9
bủn rủn
软弱无能
ruǎn ruò wú néng
HSK7-9
yếu đuối, vô dụng
查词
复习
真题
工具
我的