拼
示弱
HSK5v 0 · Lv.1
shìruò
yếu kém; yếu thế; tỏ ra yếu kém
漢越 thị nhược
字解构
Phân tích chữ示shìHSK4chỉ ra; nêu ra; bày tỏ; tỏ rõ; cho hay; thông báo; bày ra; xuất trình弱ruòHSK5yếu; yếu sức; yếu kém
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分