WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
摄影
HSK5
v
0 · Lv.1
shèyǐng
chụp ảnh; chụp hình; nhiếp ảnh
take a photograph/picture (of)
漢越 nhiếp ảnh
字解构
Phân tích chữ
摄
shè
HSK4
lấy; hút; hít; hấp thụ
影
yǐng
HSK1
bóng; phim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
摄影家
shè yǐng jiā
HSK5
nhiếp ảnh gia
摄影展
shè yǐng zhǎn
HSK5
triển lãm ảnh; triển lãm nhiếp ảnh
摄影师
shèyǐnɡshī
HSK5
nhiếp ảnh gia; nhà nhiếp ảnh
摄影术
shè yǐng shù
HSK5
nghệ thuật nhiếp ảnh
摄影机
shè yǐng jī
HSK5
máy ảnh
摄影棚
shè yǐng péng
HSK7-9
studio
乳房摄影
rǔ fáng shè yǐng
HSK7-9
Chụp X-quang vú, phương pháp kiểm tra vú
婚纱摄影
hūn shā shè yǐng
HSK7-9
chụp ảnh váy cưới
延时摄影
yán shí shè yǐng
HSK5
chụp ảnh kéo dài thời gian
摄影记者
shè yǐng jì zhě
HSK5
phóng viên ảnh
查词
复习
真题
工具
我的