WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
影片
HSK5
n
0 · Lv.1
yǐngpiàn
phim; bộ phim; tập phim
漢越 ảnh phiến
字解构
Phân tích chữ
影
yǐng
HSK1
bóng; phim
片
piàn
HSK3
tấm; bức; đĩa; phiến; phim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
影片库
yǐng piàn kù
HSK5
thư viện phim; kho phim
投影片
tóu yǐng piàn
HSK5
màng hình chiếu; Tờ trình chiếu; Slide
动画影片
dòng huà yǐng piàn
HSK5
phim hoạt hình; phim hoạt hoạ; hoạt hoạ
深景影片
shēn jǐng yǐng piàn
HSK5
phim viễn tưởng
查词
复习
真题
工具
我的