WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
美德
HSK7-9
n
0 · Lv.1
měidé
mỹ đức; đức tính tốt
漢越 mĩ đức
字解构
Phân tích chữ
美
měi
HSK4
vẻ đẹp
德
dé
HSK6
đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
美德县
měi dé xiàn
HSK7-9
Huyện mỹ đức; Huyện có tên là "Mỹ Đức" trong tiếng Trung.
查词
复习
真题
工具
我的