WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
道德
HSK6
n, adj
0 · Lv.1
dàodé
đạo đức; luân lý; phẩm hạnh
漢越 đạo đức
字解构
Phân tích chữ
道
dào
HSK1
đường; (知道 = biết)
德
dé
HSK6
đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不道德
bú dào dé
HSK6
trái lẽ; vô đạo đức; không đạo đức; vô văn hóa
道德家
dào dé jiā
HSK6
nhà đạo đức; Nhà đạo đức; người theo chủ nghĩa đạo đức
道德经
dào dé jīng
HSK6
Đạo Đức Kinh (sách do triết gia Lão Tử viết)
仁义道德
rén yì dào dé
HSK7-9
lòng nhân ái, bổn phận, sự ngay thẳng và chính trực (thành ngữ); tất cả các đức tính truyền thống
道德品质
dào dé pǐn zhì
HSK6
phẩm chất đạo đức
道德沦丧
dào dé lún sàng
HSK6
phá sản đạo đức
道德规范
dào dé guī fàn
HSK6
quy phạm đạo đức
道德败坏
dào dé bài huài
HSK7-9
vô luân
查词
复习
真题
工具
我的