WinHSK
返回查词
nǎo
ㄋㄠˇ
HSK4adj, v单字

giận; cáu; tức giận; tức tối; phát cáu; bực mình

unhappy; upset 参见:懊 恼 ;烦 恼

漢越 não

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生气
  2. 使生气;触怒
  3. 烦闷; 心里不痛快

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

giận; cáu; tức giận; tức tối; phát cáu; bực mình

生气

她恼父母不给她自由。

Tā nǎo fùmǔ bù gěi tā zìyóu.

HSK5

Cô ấy giận cha mẹ vì không cho tự do.

She is angry with her parents for not giving her freedom.

义项 vHSK4

làm cho tức giận

使生气;触怒

义项 adjHSK4

buồn; bực bội; phiền muộn; buồn bực

烦闷; 心里不痛快

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️