拼
恼怒
HSK6v 0 · Lv.1
nǎonù
tức giận; nổi nóng; phát cáu; căm tức; ngứa gan; nổi giận
漢越 não nộ
字解构
Phân tích chữ恼nǎoHSK4giận; cáu; tức giận; tức tối; phát cáu; bực mình怒nùHSK6phẫn nộ; tức giận; bực tức; tức; bực; cáu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分