返回查词 悲惨bēicǎnHSK7-9bi thảm; nghèo khổ; khổ cực; thảm thương; khổ sở凄惨qīcǎnHSK7-9bi thảm; thê thảm; thảm thương惨重cǎnzhòngHSK7-9nặng nề; nghiêm trọng (tổn thất)惨痛cǎntòngHSK7-9khổ đau bi thảm; thảm thương đau khổ惨淡cǎn dànHSK7-9u ám; âm u; tăm tối; xỉn màu惨遭cǎn zāoHSK7-9Gặp phải, trải qua卖惨mài cǎnHSK7-9buôn than bán vãn; bán than (thích than phiền); kể khổ; tỏ vẻ khốn khổ; giả nghèo giả khổ惨烈cǎn lièHSK7-9Bi thảm; thê lương tột độ惨白cǎnbáiHSK7-9ảm đạm (cảnh sắc)惨叫cǎn jiàoHSK7-9tiếng rít máu đông
惨
cǎn
ㄘㄢˇHSK7-9adj单字
bi thảm; thê thảm; thảm thương; thảm thiết
dim; gloomy 参见: 惨 淡
漢越 thảm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 悲惨;凄惨
- 程度严重;厉害
- 凶恶;狠毒
- 暗淡
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
bi thảm; thê thảm; thảm thương; thảm thiết
悲惨;凄惨
那支球队输得很惨。
nà zhī qiú duì shū de hěn cǎn
≈HSK4
Đội bóng đó thất bại thảm hại.
That team lost badly.
有位著名的拳击手在冠军争夺赛中,前12个回合一直处于劣势,被打得很惨。
≈HSK5
义项 ②adj≈HSK7-9
vô cùng; cực kỳ; ghê gớm; thê thảm
程度严重;厉害
他比赛输得很惨。
Tā bǐsài shū de hěn cǎn.
≈HSK5
Anh ấy thua trận thảm hại.
He lost the game miserably.
义项 ③adj≈HSK7-9
độc ác; hung ác; tàn ác
凶恶;狠毒
义项 ④adj≈HSK7-9
ảm đạm; tối tăm
暗淡
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️